Vietnam - Taiwan
-
Toplam piyasa değeri:  0
ø-Piyasa değeri:  0
Oyuncu sayısı:  26
ø-Yaş:  28.3 Yaşında
Kuruluş:  01.01.1989
Üyeler:  ?
Women’s Asian Cup QF - 0. Maç günü
Mi, 26.03.2008 - 10:00

Hakem: Halen açık
 :Toplam piyasa değeri
0  :ø-Piyasa değeri
26  :Oyuncu sayısı
26.2 Yaşında  :ø-Yaş
01.01.1924  :Kuruluş
?  :Üyeler
-

Vietnam
# Poz İsim Yaş Boyut Uyruk Piyasa değeri takımda
1 TW Thi Ngoc Phuong Doan 28 VIE - ?
14 TW Thị Kim Thanh Trần 32 1,65 VIE - ?
20 TW Thị Hằng Khổng 32 1,67 VIE - ?
19 IV Thị Thanh Nhã Nguyễn 24 1,62 VIE - ?
5 Thị Loan Hoàng 31 1,59 VIE - ?
6 Thị Hoa Nguyễn 25 VIE - ?
4 Thị Thu Trần 35 1,57 VIE - ?
10 Thị Hải Linh Trần 24 1,64 VIE - ?
2 Thị Thu Thương Lương 25 1,67 VIE - ?
17 Thị Thu Thảo Trần 33 1,58 VIE - ?
22 Thị Mỹ Anh Nguyễn 31 1,54 VIE - ?
15 Thị Duyên Trần 25 VIE - ?
13 Thị Diễm My Lê 29 1,58 VIE - ?
3 Nhật Lan Trần 22 VIE - ?
16 Thị Vân Dương 31 1,50 VIE - ?
18 Huỳnh Như Cù Thị 25 VIE - ?
8 Thị Trúc Hương Nguyễn 26 VIE - ?
21 Thị Vạn Sự Ngân 24 1,51 VIE - ?
11 Thị Thảo Thái 31 1,62 VIE - ?
23 Thị Bích Thuỳ Nguyễn 31 1,56 VIE - ?
24 Thị Thuý Hằng Nguyễn 28 1,65 VIE - ?
25 Thị Tuyết Ngân Nguyễn 26 1,57 VIE - ?
26 Thị Hoa Vũ 22 1,63 VIE - ?
12 Hải Yến Phạm 31 1,62 VIE - ?
7 Minh Chuyên Ngọc 21 VIE - ?
9 Như Huỳnh 34 1,58 VIE - ?

Trainer şuna ait Vietnam
İsim Yaş Uyruk İşlev Göreve başladı Sözleşme sonu
Duc Chung Mai 74 VIE Trainer 01.01.2016 ?
Aralarında gerçekleşen son 5 karşılaşma
07.03.2026 1:0
06.02.2022 2:1
23.07.2006 0:1
11.11.1999 4:1

Bilanço Vietnam karşı Taiwan
  Oyunlar Berabere
Evsahibi 1 1 0 0
Misafir 3 1 0 2
Toplam 4 2 0 2

Son 5 sonuç: Vietnam
10.03.2026 Japan Vietnam 4:0
07.03.2026 Taiwan Vietnam 1:0
04.03.2026 Vietnam Indien 2:1
29.10.2024 VR China Vietnam 2:0
23.10.2024 Vietnam Usbekistan 2:0

Son 5 sonuç: Taiwan
14.03.2026 China Taiwan 2:0
10.03.2026 Indien Taiwan 1:3
07.03.2026 Taiwan Vietnam 1:0
04.03.2026 Japan Taiwan 2:0
02.12.2025 Nepal Taiwan 0:1

Taiwan
# Poz İsim Yaş Boyut Uyruk Piyasa değeri takımda
1 TW Yu-ting Wang 24 1,67 TPE - ?
23 TW Ssu-yu Cheng 36 1,71 TPE - ?
18 Hsin-ni Wu 20 TPE - ?
20 ZM Ying-hui Chen - 27 1,63 TPE - ?
10 RV Saki Matsunaga 30 1,59 TPE - ?
24 Yen-hsin Pan 30 1,65 TPE - ?
22 Ke-sin Huang 22 1,59 TPE - ?
6 Pei-lin Teng 23 1,67 TPE - ?
3 Sin-yun Su 29 1,68 TPE - ?
5 Shin-yu Pan 28 1,61 TPE - ?
2 Chi-lan Chang 29 1,56 TPE - ?
25 Hsiang-huei Wang 38 1,63 TPE - ?
14 Kai-ching Wu 26 1,58 TPE - ?
13 Pi-han Chan 33 1,60 TPE - ?
15 Yun-ching Tseng 26 1,67 TPE - ?
9 Yi-yun Hsu 28 1,61 TPE - ?
4 Yu-syuan Lin 23 TPE - ?
16 Yu-chiao Liu 20 TPE - ?
12 Hsin-hui Pu 20 TPE - ?
19 Yu-hsuan Su 25 1,63 TPE - ?
21 Yu-chin Chen 18 TPE - 2026
26 Hsiao-chuan Yang 20 TPE - ?
11 Jia-shiuan He 20 TPE - ?
17 Jin-wen Chen 22 TPE - ?
7 Chi Ting 30 1,62 TPE - ?
8 Yi-wen Li 20 1,59 TPE - ?

Trainer şuna ait Taiwan
İsim Yaş Uyruk İşlev Göreve başladı Sözleşme sonu
Prasobchoke Chokemor 47 THA Trainer ?


Für optimale Darstellung im Querformat drucken!
Dieser Service wird ihnen präsentiert von www.transfermarkt.de
© 2000 - 2010 Transfermarkt