Vietnam - Sıra 37 FİFA dünya sıralamasında

 Women’s Asian Cup   
 Vietnam U20   Vietnam U19   Vietnam U16   

Kader von Vietnam im Detail

# İsim / Yaş / Pozisyon Boyut ayak Yaş Yönettiği maçtm_0801_durchschnittsalter = Yaş ortalaması Gol
1
Thi Ngoc Phuong Doan Thi Ngoc Phuong Doan
Hồ Chí Minh City WFC, Kaleci
28 0 0
14
Thị Kim Thanh Trần Thị Kim Thanh Trần
Hồ Chí Minh City WFC, Kaleci
1,65 32 61 0
20
Thị Hằng Khổng Thị Hằng Khổng
Thai Nguyen WFC, Kaleci
1,67 32 34 0
2
Thị Thu Thương Lương Thị Thu Thương Lương
Than Khoáng Sản Việt Nam WFC, Defans
1,67 26 39 0
4
Thị Thu Trần Thị Thu Trần
Thai Nguyen WFC, Defans
1,57 sağ ayak 35 46 2
5
Thị Loan Hoàng Thị Loan Hoàng
Hà Nội WFC, Defans
1,59 31 49 3
6
Thị Hoa Nguyễn Thị Hoa Nguyễn
Hà Nội WFC, Defans
25 4 0
10
Thị Hải Linh Trần Thị Hải Linh Trần
Hà Nội WFC, Defans
1,64 25 31 1
13
Thi Diem My Le Thi Diem My Le
Than Khoáng Sản Việt Nam WFC, Defans
1,59 sağ ayak 29 30 0
15
Thị Duyên Trần Thị Duyên Trần
Phong Phú Hà Nam WFC, Defans
1,59 sağ ayak 25 14 1
17
Thị Thu Thảo Trần Thị Thu Thảo Trần
Hồ Chí Minh City WFC, Defans
1,58 33 57 5
19
Thị Thanh Nhã Nguyễn Thị Thanh Nhã Nguyễn
Hà Nội WFC, Defans
1,62 24 39 7
22
Thị Mỹ Anh Nguyễn Thị Mỹ Anh Nguyễn
Thai Nguyen WFC, Defans
1,54 31 34 1
3
Nhật Lan Trần Nhật Lan Trần
Than Khoáng Sản Việt Nam WFC, Orta saha
22 0 0
8
Thị Trúc Hương Nguyễn Thị Trúc Hương Nguyễn
Than Khoáng Sản Việt Nam WFC, Orta saha
26 11 1
11
Thị Thảo Thái Thị Thảo Thái
Hà Nội WFC, Orta saha
1,62 31 58 9
16
Thị Vân Dương Thị Vân Dương
Thai Nguyen WFC, Orta saha
1,50 31 56 3
18
Huỳnh Như Cù Thị Huỳnh Như Cù Thị
Hồ Chí Minh City WFC, Orta saha
25 5 0
21
Thị Vạn Sự Ngân Thị Vạn Sự Ngân
Hà Nội WFC, Orta saha
1,51 25 43 11
23
Thị Bích Thuỳ Nguyễn Thị Bích Thuỳ Nguyễn
Thai Nguyen WFC, Orta saha
1,56 32 81 20
7
Minh Chuyên Ngọc Minh Chuyên Ngọc
Thai Nguyen WFC, Forvet
22 3 1
9
Như Huỳnh Như Huỳnh
Hồ Chí Minh City WFC, Forvet
1,58 sağ ayak 34 116 69
12
Hải Yến Phạm Hải Yến Phạm
Hà Nội WFC, Forvet
1,62 31 92 54
24
Thị Thuý Hằng Nguyễn Thị Thuý Hằng Nguyễn
Thai Nguyen WFC, Forvet
1,65 28 20 6
25
Thị Tuyết Ngân Nguyễn Thị Tuyết Ngân Nguyễn
Hồ Chí Minh City WFC, Forvet
1,57 26 10 1
26
Thị Hoa Vũ Thị Hoa Vũ
Hà Nội WFC, Forvet
1,63 22 7 0